Thống kê:
Đang online: 44 người
Sản phẩm
| Sản phẩm |
Nokia 8800 Carbon Arte 4Gb |
| Giá |
1.700.000 VNĐ |
| Xuất Xứ |
HongKong |
| Tổng quan |
Mạng |
Mạng GSM 900 / GSM 1800 / GSM 1900 |
| Ra mắt |
Tháng 9, 2006 |
| Kích thước |
Kích thước |
107 x 45 x 17.5 mm, 68 cc |
| Trọng lượng |
138 gam |
| Hiển thị |
Loại |
TFT, 256K màu |
| Kích cở |
208 x 208 pixels |
|
Phím điều khiển 5 chiều |
| Tùy chọn |
Kiểu chuông |
Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3, ACC
|
| Rung |
Có |
| Ngôn ngữ |
Nhiều |
|
|
| Bộ nhớ |
Lưu trong máy |
1.000 mục, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
20 |
| Cuộc gọi đã nhận |
20 |
| Cuộc gọi nhỡ |
20 |
|
- 30 MB bộ nhớ trong - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hổ trợ lên đến 4GB |
| Mua thêm thẻ nhớ |
http://duclinhmobile.vn/cat/linh--phu-kien/the-nho--tai-nghe/68 |
| Đặc điểm |
Tin nhắn |
SMS, MMS, Email, Instant Messaging |
| Đồng hồ |
Có |
| Báo thức |
Có |
| Dữ liệu |
GPRS Class 8 (4+1 slots), 32 - 40 kbps |
| Hồng ngoại |
Không |
| Bluetooth |
Có, v2.0
|
| Trò chơi |
Có |
| Màu |
Gold |
|
- Java MIDP 2.0 - Vỏ đôi bằng thép không gỉ, mạ vàng - Nghe đài FM radio - Trình nghe nhạc MP3/AAC - Tự điển T9 - Loa ngoài (Built-in handsfree) - Lịch - Máy tính cá nhân - Ghi âm |
| Thời gian hoạt động pin |
Pin chuẩn, Li-Ion (BP-6X) |
| Thời gian chờ |
Lên đến 240 giờ |
| Thời gian đàm thoại |
Lên đến 3 giờ

|
|
|
